jacklight
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đèn định vị hoặc đèn gắn trên ô tô, thuyền hoặc cột, v.v. để hỗ trợ việc săn bắndanh từA spotlight or lamp mounted on a car, boat or pole, etc. to aid in hunting.
- Chiếu đèn pha hoặc đèn rọi vào động vật, thường là hươu, để hỗ trợ việc săn mồi vào ban đêmđộng từTo shine a jacklight or spotlight on an animal, usually a deer, to aid in hunting at night.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- jacklightNguyên thể (infinitive)
- jacklightsSố nhiều (plural)
- jacklit (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- jacklightedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- jacklightingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc jacklightTừ liên quan (related word)