Dịch

jacker

danh từ (noun)
/d͡ʒækə(ɹ)/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên cướp; một tên cướp xedanh từA robber; a carjacker.
  2. Hacker máy tính hoặc cướp biểndanh từA computer hacker or pirate.
  3. Người Cornishdanh từA Cornishman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jackerDạng gốc (base form)
  2. jackersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jacker-offdanh từCông nhân làm ren đang loại bỏ những sợi chỉ còn sót lại khỏi suốt chỉ để tái sử dụng

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người đi săn vào ban đêm bằng đèn jack
  1. One who hunts at night using a jacklight.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

jack-er

danh từ

jacklight-er

Ví dụ

  • ' ,
  • 5 , .

AI