lámpara
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlampaɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Đèndanh từlamp
- Đèn pindanh từtorch, flashlight
- Vết ố, vết bẩndanh từclothing stain
- Người lanh lợi, người khôn khéodanh từsmart cookie (clever person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lámparaDạng gốc (base form)
- lámparasSố nhiều (plural)
- lamparillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- lamparitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- lamparónDạng chỉ lớn (augmentative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lámpara de lava | Đèn dung nham | |
| lámpara de arco | Đèn hồ quang | |
| lámpara de araña | Đèn chùm | |
| lámpara halógena | Đèn halogen | |
| atizar la lámpara | Đổ đầy lại ly rượu | |
| apagar la lámpara | Chưa có nghĩa | |
| encender la lámpara | Chưa có nghĩa | |
| reparar la lámpara | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- lightTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc lámparaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Căn phòng được chiếu sáng chỉ bằng một chiếc đèn.
- .Đây là lần đầu tiên tôi bật đèn này.
- .Đèn của tôi cũng hoạt động bằng điện.