Dịch

lámpara

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlampaɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đèndanh từlamp
  2. Đèn pindanh từtorch, flashlight
  3. Vết ố, vết bẩndanh từclothing stain
  4. Người lanh lợi, người khôn khéodanh từsmart cookie (clever person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lámparaDạng gốc (base form)
  2. lámparasSố nhiều (plural)
  3. lamparillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. lamparitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  5. lamparónDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

lámpara de lavaĐèn dung nham
lámpara de arcoĐèn hồ quang
lámpara de arañaĐèn chùm
lámpara halógenaĐèn halogen
atizar la lámparaĐổ đầy lại ly rượu
apagar la lámparaChưa có nghĩa
encender la lámparaChưa có nghĩa
reparar la lámparaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc lámpara
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Căn phòng được chiếu sáng chỉ bằng một chiếc đèn.
  • .Đây là lần đầu tiên tôi bật đèn này.
  • .Đèn của tôi cũng hoạt động bằng điện.

AI