Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lámpara de lava
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đèn dung nham
danh từ
lava lamp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lámpara de lava
Dạng gốc
(base form)
lámpara
s de lava
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lava lamp
Đèn dung nham
AI
1
Đèn dung nham
1
Đèn dung nham
1
Đèn dung nham