candil
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kanˈdil/
Nghĩa chính
- Một loại đèn dầu có hình dạng hạn chế (giống như bình hoặc bình) và có vòi bấc ở một bên của đèndanh từa type of oil lamp with a restricted (jar or pitcher-like) shape and a wick spout on one of its sides
- Đèn Bettydanh từBetty lamp
- Một loài cá thuộc họ Holocentridae; cá sóc hoặc cá línhdanh từa fish of the family Holocentridae; a squirrelfish or soldierfish
- Gạc hoặc ngạnh gạcdanh từantler tine or prong
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- candilDạng gốc (base form)
- candilesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sombrero de tres candilesdanh từ | danh từ | tricornechưa dịch |
| a moco de candil | Chưa có nghĩa | |
| arder en un candil | Chưa có nghĩa |