Dịch

chota

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃota/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Kẻ ngốcdanh từidiot
  2. Một người không có kỹ năng và lười biếngdanh từan unskilled and lazy person
  3. Người pha trò; gã hềdanh từjoker; jester
  4. Chỉ điểmdanh từsnitch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chotaDạng gốc (base form)
  2. chotasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

como una chotatính từTắt rocker của một người; điên như một con thỏ tháng ba

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tinh dịch
  1. Tinh dịch, kiêmsemen, cum

AI