chota
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃota/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Kẻ ngốcdanh từidiot
- Một người không có kỹ năng và lười biếngdanh từan unskilled and lazy person
- Người pha trò; gã hềdanh từjoker; jester
- Chỉ điểmdanh từsnitch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chotaDạng gốc (base form)
- chotasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| como una chotatính từ | tính từ | Tắt rocker của một người; điên như một con thỏ tháng ba |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tinh dịch
- Tinh dịch, kiêmsemen, cum