Dịch

chotar

động từ (verb)
/t͡ʃoˈtaɾ/

Nghĩa chính

  1. Búđộng từto suckle

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chotarDanh động từ chotandoPhân từ chotado
Presente
yochoto
túchotas
él/ella/Ud.chota
nosotroschotamos
vosotroschotáis
ellos/Uds.chotan

Họ từ (word family)

cùng gốc chotar

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI