chotar
động từ (verb)
/t͡ʃoˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Búđộng từto suckle
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chotarDanh động từ chotandoPhân từ chotado
| Presente | |
|---|---|
| yo | choto |
| tú | chotas |
| él/ella/Ud. | chota |
| nosotros | chotamos |
| vosotros | chotáis |
| ellos/Uds. | chotan |
Họ từ (word family)
cùng gốc chotarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh