Dịch

chele

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃele/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Ngủ (ở khóe mắt)danh từsleep (in the corner of the eye)
  2. Xu (tiền tệ)danh từcent (currency)
  3. Sữadanh từmilk
  4. Da trắngtính từfair-skinned

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheleDạng gốc (base form)
  2. chelesGiống cái số nhiều (feminine plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 2
Một người có làn da trắng
  1. Một người có làn da trắng; một người da trắnga fair-skinned person; a white person

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI