Dịch

centavo

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/senˈtabo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thứ một trămtính từhundredth
  2. Cent (đơn vị tiền tệ ở Mỹ và các nước khác)danh từcent (subunit of currency in US and other countries)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centavoDạng gốc (base form)
  2. centavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. centavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. centavaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thứ một trăm
  1. hundredth

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thứ một trăm

Ví dụ

AI