Dịch

céntimo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈθentimo/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Thứ một trămtính từhundredth
  2. ¹⁄₁₀₀ của một eurodanh từ¹⁄₁₀₀ of a euro
  3. ¹⁄₁₀₀ của một thuộc địa Costa Ricadanh từ¹⁄₁₀₀ of a Costa Rican colón
  4. ¹⁄₁₀₀ của nuevo sol Perudanh từ¹⁄₁₀₀ of a Peruvian nuevo sol

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. céntimoDạng gốc (base form)
  2. centimilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. céntimasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. céntimosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. céntimaGiống cái (feminine)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Thứ một trăm
  1. hundredth

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thứ một trăm

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI