Dịch

chilguete

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃilˈɡete/

Nghĩa chính

  1. Kiêm, tinh dịchdanh từcum, semen

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI