Dịch

seta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈseta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nấmdanh từmushroom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. setaDạng gốc (base form)
  2. setasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

seta de pie azuldanh từThổi, thổi gỗ (Clitocybe nuda)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI