seta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈseta/nguồn
Nghĩa chính
- Nấmdanh từmushroom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- setaDạng gốc (base form)
- setasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seta de pie azuldanh từ | danh từ | Thổi, thổi gỗ (Clitocybe nuda) |
Họ từ (word family)
cùng gốc setaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh