Dịch

setabense

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan tới Xàtivatính từof, from or relating to Xàtiva
  2. Người dân ở Xàtivadanh từnative or inhabitant of Xàtiva

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. setabenseDạng gốc (base form)
  2. setabensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI