setabense
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan tới Xàtivatính từof, from or relating to Xàtiva
- Người dân ở Xàtivadanh từnative or inhabitant of Xàtiva
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- setabenseDạng gốc (base form)
- setabensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh