champiñón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃampiˈɲon/
Nghĩa chính
- Nấm nút (Agaricus bisporus)danh từbutton mushroom (Agaricus bisporus)
- Nấmdanh từmushroom
- Nấm mốcdanh từfungus, mold
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- champiñónDạng gốc (base form)
- champiñonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| champiñón ostra | Nấm sò (loại nấm ăn được phổ biến của loài Pleurotus ostreatus) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung