Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faloidina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Peptide tuần hoàn độc hại thu được từ nấm Amanita phalloides
qua tiếng Anh
danh từ
phalloidin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
faloidina
Dạng gốc
(base form)
faloidina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phalloidin
Peptide tuần hoàn độc hại thu được từ nấm Amanita phalloides
AI
1
Peptide tuần hoàn độc hại thu được từ nấm Amanita phalloides
1
Peptide tuần hoàn độc hại thu được từ nấm Amanita phalloides
1
Peptide tuần hoàn độc hại thu được từ nấm Amanita phalloides