Dịch

breakfast

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. bữa sáng, đồ ăn sángdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The first meal of the day, usually eaten in the morning.
  2. ăn sángđộng từB2nội động từ (intransitive)To eat the morning meal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. breakfastNguyên thể (infinitive)
  2. breakfastsSố nhiều (plural)
  3. breakfastedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. breakfastingPhân từ I (present participle)
  5. brekkie (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)

Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • for breakfastcho bữa sángDo you want bacon and eggs for breakfast?Bạn có muốn thịt ba chỉ và trứng cho bữa sáng không?
  • breakfast (on sth)ăn sáng (với cái gì)

Cụm từ (phrase)

bed and breakfastdanh từDịch vụ phòng và bữa sáng
cook breakfastNấu bữa sáng
eat breakfastĂn sáng
have breakfastĂn sáng
make breakfastLàm bữa sáng
skip breakfastBỏ bữa sáng
breakfast in beddanh từ, động từBữa sáng được phục vụ cho một người trên giường khi thức dậy, thường để thể hiện sự cảm kích đối với người nhận
English breakfastdanh từĐồng nghĩa với full English breakfast

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Tiệc mừng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tiệc mừng, tiệc cướiThe celebratory meal served after a wedding (and occasionally after other solemnities e.g. a funeral).

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đồ ăn sáng

Nguồn gốc (etymology)

breakfast

  1. từ tiếng Anh trung đạibrekefast
  2. từ tiếng Anh cổfæstenbryċe

Ví dụ

  • ?Có kèm bữa sáng không?
  • .Chúng tôi phục vụ bữa sáng cả ngày.
  • .Lũ sói sẽ có một bữa ăn nhờ cái chết của tôi.

AI