breakfastcup
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc cốc tương đối lớn để phục vụ trà, cà phê, v.v. trong bữa sángdanh từA relatively large cup for serving tea, coffee, etc. with breakfast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breakfastcupDạng gốc (base form)
- breakfastcupsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , , , , .
- . […]