Dịch

brunch

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bữa nửa buổidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A meal eaten later in the day than breakfast and earlier than lunch, often in a leisurely, festive, and/or social way, and often consisting of typical foods from both of those meals.
  2. Ăn bữa nửa buổiđộng từTo eat brunch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brunchNguyên thể (infinitive)
  2. brunchesSố nhiều (plural)
  3. brunchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. brunchingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

go for brunchĐi ăn bữa nửa buổi
have brunchĂn bữa nửa buổi
sunday brunchBữa nửa buổi chủ nhật
brunch worddanh từTừ ghép

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • !Hôm nào tụi mình đi ăn bữa nửa buổi ở quầy salad nhé!
  • ?Bữa nửa buổi diễn ra lúc mấy giờ thế?
  • ?Mấy giờ thì có bữa nửa buổi vậy?

AI