Nghĩa chính
- Bữa nửa buổidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A meal eaten later in the day than breakfast and earlier than lunch, often in a leisurely, festive, and/or social way, and often consisting of typical foods from both of those meals.
- Ăn bữa nửa buổiđộng từTo eat brunch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go for brunch | Đi ăn bữa nửa buổi | |
| have brunch | Ăn bữa nửa buổi | |
| sunday brunch | Bữa nửa buổi chủ nhật | |
| brunch worddanh từ | danh từ | Từ ghép |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- breakfastdễ nhầmBữa ăn gộp giữa bữa sáng và bữa trưa, thường ăn vào khoảng giữa buổi sáng.
Họ từ (word family)
cùng gốc brunchVí dụ
- !Hôm nào tụi mình đi ăn bữa nửa buổi ở quầy salad nhé!
- ?Bữa nửa buổi diễn ra lúc mấy giờ thế?
- ?Mấy giờ thì có bữa nửa buổi vậy?