Dịch

bruncher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người ăn bữa nửa buổidanh từSomeone who eats brunch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bruncherDạng gốc (base form)
  2. brunchersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI