Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brunch word
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɹ
ʌ
n
tʃ
ˈ
w
ɜɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Từ ghép
danh từ
A portmanteau word.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brunch word
Dạng gốc
(base form)
brunch word
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
palabra compuesta
Từ ghép
AI
1
Từ ghép
1
Từ ghép
1
Từ ghép