Dịch

dunch

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Chống lại; đánh, đấmđộng từTo knock against; to hit, punch
  2. Đâm vào; va vàođộng từTo crash into; to bump into.
  3. Dùng sừng húc như một con bò đựcđộng từTo gore with the horns, as a bull.
  4. Cú đánh béo từ một lời nói dối vụng vềdanh từA fat hit from a claggy lie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dunchNguyên thể (infinitive)
  2. dunchesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. dunchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dunchingPhân từ I (present participle)
  5. dunchin (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)

Phân từ I không theo quy tắc.

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Đẩy
  1. Đẩy, chạy bộ hoặc huých, đặc biệt là bằng khuỷu tayTo push, jog, or nudge, especially with the elbow.

Ví dụ

  • , . , , . Riach .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc dunch

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạidunchen
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạidunche
  2. từ tiếng Anh cổ*dynċ
  3. từ tiếng German nguyên thủy*dunkiz
danh từ

dinnerlunch

AI