dunch
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chống lại; đánh, đấmđộng từTo knock against; to hit, punch
- Đâm vào; va vàođộng từTo crash into; to bump into.
- Dùng sừng húc như một con bò đựcđộng từTo gore with the horns, as a bull.
- Cú đánh béo từ một lời nói dối vụng vềdanh từA fat hit from a claggy lie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dunchNguyên thể (infinitive)
- dunchesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- dunchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dunchingPhân từ I (present participle)
- dunchin (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Đẩy
- Đẩy, chạy bộ hoặc huých, đặc biệt là bằng khuỷu tayTo push, jog, or nudge, especially with the elbow.
Ví dụ
- , . , , . Riach .
- , .