brunchtime
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thời điểm ăn bữa nửa buổidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time at which brunch is eaten.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brunchtimeDạng gốc (base form)
- brunchtimesSố nhiều (plural)