Dịch

brunchy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc đặc trưng của bữa nửa buổitính từRelating to, or characteristic of, brunch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brunchyDạng gốc (base form)
  2. more brunchySo sánh hơn (comparative)
  3. most brunchySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , , , , “ .”

AI