Dịch

brunch

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾant͡ʃ/

Nghĩa chính

  1. Bữa nửa buổi, brunchdanh từbrunch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brunchDạng gốc (base form)
  2. brunchsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bữa nửa buổi thay thế cho bữa sáng và bữa trưa.

AI