desayuno
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/desaˈʝuno/nguồn
Nghĩa chính
- Bữa sáng, điểm tâmdanh từbreakfast
- Ăn sángđộng từfirst-person singular present indicative of desayunar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desayunoDạng gốc (base form)
- desayunosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desayuno buffet | Bữa sáng tự chọn | |
| desayuno continental | Bữa sáng kiểu lục địa | |
| preparar el desayuno | Chuẩn bị bữa sáng | |
| saltarse el desayuno | Bỏ bữa sáng | |
| tomar el desayuno | Ăn bữa sáng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Họ phục vụ bữa sáng kiểu lục địa ở khách sạn này.
- , .Tôi chưa ăn gì từ bữa sáng, tôi đói bụng.
- .Tôi đã uống chỗ sữa còn thừa từ bữa sáng.