Dịch

desayuno

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/desaˈʝuno/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bữa sáng, điểm tâmdanh từbreakfast
  2. Ăn sángđộng từfirst-person singular present indicative of desayunar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desayunoDạng gốc (base form)
  2. desayunosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

desayuno buffetBữa sáng tự chọn
desayuno continentalBữa sáng kiểu lục địa
preparar el desayunoChuẩn bị bữa sáng
saltarse el desayunoBỏ bữa sáng
tomar el desayunoĂn bữa sáng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Họ phục vụ bữa sáng kiểu lục địa ở khách sạn này.
  • , .Tôi chưa ăn gì từ bữa sáng, tôi đói bụng.
  • .Tôi đã uống chỗ sữa còn thừa từ bữa sáng.

AI