desayunar
B2động từ (verb)
/desaʃuˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nghỉ nhanhđộng từto break a fast
- Ăn (cho) bữa sángđộng từto have (for) breakfast
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể desayunarDanh động từ desayunandoPhân từ desayunado
| Presente | |
|---|---|
| yo | desayuno |
| tú | desayunas |
| él/ella/Ud. | desayuna |
| nosotros | desayunamos |
| vosotros | desayunáis |
| ellos/Uds. | desayunan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
Xuất hiện ở từ khác
- breakfastTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh