ayunar
C1động từ (verb)
/aʒuˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nhịn ănđộng từto fast
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ayunarDanh động từ ayunandoPhân từ ayunado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ayuno |
| tú | ayunas |
| él/ella/Ud. | ayuna |
| nosotros | ayunamos |
| vosotros | ayunáis |
| ellos/Uds. | ayunan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en ayunastrạng từ | trạng từ | Nhịn ăn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh