Dịch

ayunador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aʝunaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Mà nhanhtính từthat fasts
  2. Người nhịn ăn, người kiêng ăndanh từfaster; someone who fasts

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ayunadorDạng gốc (base form)
  2. ayunadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ayunadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ayunadoraGiống cái (feminine)

AI