ayunador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aʝunaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Mà nhanhtính từthat fasts
- Người nhịn ăn, người kiêng ăndanh từfaster; someone who fasts
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ayunadorDạng gốc (base form)
- ayunadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ayunadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ayunadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh