Dịch

cenar

A1động từ (verb)
/θeˈnaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ăn tối, dùng bữa tốiđộng từto dine; to have supper; to have a lavish meal

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể cenarDanh động từ cenandoPhân từ cenado
Presente
yoceno
túcenas
él/ella/Ud.cena
nosotroscenamos
vosotroscenáis
ellos/Uds.cenan

Cụm từ (phrase)

cenar fueraĂn tối ở ngoài
invitar a cenarMời ăn tối

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn nghĩ sao nếu đi dạo sau khi ăn tối?
  • .Chúng tôi xem phim rồi ăn tối cùng nhau.
  • .Tôi nghĩ chúng ta có thể vào phòng ăn để ăn tối.

Họ từ (word family)

cùng gốc cenar

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI