almuerzo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/alˈmweɾθo/nguồn
Nghĩa chính
- Bữa trưadanh từlunch
- Tôi ăn trưađộng từfirst-person singular present indicative of almorzar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- almuerzoDạng gốc (base form)
- almuerzosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer el almuerzo | Nấu bữa trưa | |
| hora del almuerzo | Giờ ăn trưa | |
| tomar el almuerzo | Ăn trưa | |
| almuerzo de negocios | Bữa trưa bàn công việc | |
| almuerzo de trabajo | Bữa trưa làm việc | |
| almuerzo familiar | Bữa trưa gia đình | |
| almuerzo ligero | Bữa trưa nhẹ | |
| almuerzo rápido | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bữa trưa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thường bị buồn ngủ sau bữa trưa không?
- ¿ ?Bạn thấy sao nếu chúng mình mua gì đó ăn trưa?
- .Đừng quên mang theo bữa trưa vào thứ Bảy nhé.