cena
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈθena/nguồn
Nghĩa chính
- Bữa tối, bữa ăn tốidanh từsupper, dinner
- Dạng biến đổi của cenarđộng từinflection of cenar:
- Ăn tốiđộng từthird-person singular present indicative
- Hãy ăn tốiđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cena de gala | Tiệc dạ yến | |
| cena de navidad | Tiệc tối Giáng sinh | |
| preparar la cena | Nấu bữa tối | |
| última cena | Bữa tối cuối cùng | |
| cena de pascua | Bữa tối Phục sinh | |
| cenar fuera | Ăn tối ở ngoài | |
| después de la cena | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc cenaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Ai sẽ rửa bát sau bữa tối?
- ¿ ?Bố bạn có thường nấu bữa tối không?
- ¿ "" ?Chúng ta sẽ viết từ "cena" như thế nào trong tiếng Séc?