Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Hộp cơmdanh từA container for transporting meals, especially lunch.
- Cậu nhỏ khi mặc quầndanh từThe penis when enclosed in clothing.
- Cơm hộp mang đidanh từA lunch packaged in a disposable box to be taken away to eat.
- Máy tính xách tay đời đầudanh từA luggable; an early laptop computer, usually a unit with a handle and a fold-out keyboard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lunchboxDạng gốc (base form)
- lunchboxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lunchbox Democratdanh từ | danh từ | Thành viên cấp cao của Đảng Dân chủ có xuất thân từ tầng lớp lao động hoặc cổ xanh, đặc biệt là người cố gắng tận dụng nền tảng này thông qua các lời kêu gọi dân túy |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Máy phát sóng di động
- A simple portable transmitter sometimes used in phreaking.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- “ , , ? ?” ."Nếu ai đó hành hung bạn, nếu ai đó xúc phạm bạn, bạn có giữ một vật kỷ niệm về vụ hành hung của họ không? Bạn có dán nó vào hộp cơm trưa hàng ngày và mang theo bên mình ngày này qua ngày khác không?" cô ấy hỏi.
- .Jack đang mang theo hộp cơm trưa bên mình.
- , , ; .Bạn sẽ tìm thấy đủ loại laptop: kiểu vỏ sò chắc chắn, kiểu máy tính xách tay đời đầu có tay cầm, và kiểu bàn phím rời; hai thiết kế cuối thường có bàn phím tách rời.