Nghĩa chính
- Thành viên cấp cao của Đảng Dân chủ có xuất thân từ tầng lớp lao động hoặc cổ xanh, đặc biệt là người cố gắng tận dụng nền tảng này thông qua các lời kêu gọi dân túydanh từA high-ranking member of the Democratic Party with a working-class or blue-collar background, especially one who attempts to leverage this background through populist appeals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lunchbox DemocratDạng gốc (base form)
- lunchbox DemocratsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa