Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lunch pail Democrat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ʌ
n
ʃ
ˈ
p
eɪ
l
ˈ
d
ɛ
m
ə
k
ɹa
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lunchbox Democrat
danh từ
Synonym of lunchbox Democrat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lunch pail Democrat
Dạng gốc
(base form)
lunch pail Democrat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lunchbox Democrat
AI
1
Đồng nghĩa với lunchbox Democrat
1
Đồng nghĩa với lunchbox Democrat
1
Đồng nghĩa với lunchbox Democrat