Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Bao bìdanh từA small pack or package; a little bundle or parcel
- Tàu bưu kiện, tàu vận chuyển thưdanh từOriginally, a vessel employed by government to convey dispatches or mails; hence, a vessel employed in conveying dispatches, mails, passengers, and goods, and having fixed days of sailing; a mail boat. Packet boat, ship, vessel (Wikipedia).
- Phong bì mẫu thực vậtdanh từA specimen envelope containing small, dried plants or containing parts of plants when attached to a larger sheet.
- Đóng góiđộng từngoại động từ (transitive)To make up into a packet or bundle.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| packet of biscuits | Gói bánh quy | |
| packet of crisps | Gói khoai tây chiên | |
| plastic packet | Túi nhựa | |
| small packetdanh từ | danh từ | Loại thư cụ thể, được định nghĩa là gói hàng có trọng lượng dưới 2 kg |
| red packetdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với red envelope |
| pay packetdanh từ | danh từ | Phong bì dán kín đựng tiền lương của một người |
| fag packetdanh từ | danh từ | Bao thuốc lá |
| book packetdanh từ | danh từ | Gói hoặc bưu kiện chứa ấn phẩm, đặc biệt là gói hoặc bưu kiện có thể được gửi qua đường bưu điện với mức giá giảm |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 3
Đoạn dữ liệu nhỏ
- A small fragment of data as transmitted on some types of network, notably Ethernet networks (Wikipedia).
Xuất hiện ở từ khác
- sobreTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đóng gói
Họ từ (word family)
cùng gốc packetNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipacquet
- từ tiếng Pháp trung đạipacquet
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !Đừng vứt vỏ gói khoai tây chiên xuống sàn!
- , .Bến tàu gỗ trên Cầu Đông đã bị mối mọt và bị phá dỡ, nhưng Hải quân đã cho mượn một tàu cũ để phục vụ như một cơ sở tàu bưu kiện tạm thời
- .Anh mở một gói bánh quy.