datagram
danh từ (noun)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Gói dữ liệu được truyền qua mạngdanh từA packet of data passed across a network.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- datagramDạng gốc (base form)
- datagramsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| User Datagram Protocoldanh từ riêng | danh từ riêng | Giao thức truyền thông không có tính năng khắc phục lỗi và chủ yếu được sử dụng để truyền tải nội dung qua Internet |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , . .