Dịch

datagram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gói dữ liệu được truyền qua mạngdanh từA packet of data passed across a network.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. datagramDạng gốc (base form)
  2. datagramsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

User Datagram Protocoldanh từ riêngGiao thức truyền thông không có tính năng khắc phục lỗi và chủ yếu được sử dụng để truyền tải nội dung qua Internet

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , . .

AI