Dịch

packetman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủy thủ trên một gói hàngdanh từA seaman aboard a packet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. packetmanDạng gốc (base form)
  2. packetmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI