Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fag packet
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
æ
ɡ
ˈ
p
æ
k
.
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Bao thuốc lá
danh từ
A cigarette packet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fag packet
Dạng gốc
(base form)
fag packet
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
back-of-the-fag-packet
AI
1
Bao thuốc lá
1
Bao thuốc lá
1
Bao thuốc lá