Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red packet
danh từ
(noun)
UK
/ˌɹɛ
d
ˈ
p
æ
k
ɪ
t
/
US
/ˌɹɛ
d
ˈ
p
æ
k
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với red envelope
danh từ
Synonym of red envelope.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
red packet
Dạng gốc
(base form)
red packet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
angpao
angpow
hongbao
ang pao
ang pow
lai see
Xem thêm 1
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Trung
紅包
-
AI
1
Đồng nghĩa với red envelope
1
Đồng nghĩa với red envelope
1
Đồng nghĩa với red envelope