Dịch

lai see

danh từ (noun)
US/ˈlaɪ ˈsi/

Nghĩa chính

  1. Tiền may mắndanh từLucky money.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lai seeDạng gốc (base form)
  2. lai seesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông利市lai6 si6

AI