Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lai see
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
aɪ
ˈ
s
i
/
Nghĩa chính
1
Tiền may mắn
danh từ
Lucky money.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lai see
Dạng gốc
(base form)
lai see
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quảng Đông
利市
lai6 si6
AI
1
Tiền may mắn
1
Tiền may mắn
1
Tiền may mắn