Dịch

hongbao

danh từ (noun)
UK/ˈhɒŋbaʊ/US/ˈhɔŋˌbaʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lì xì, phong bao mừng tuổidanh từSynonym of red envelope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hongbaoDạng gốc (base form)
  2. hongbaosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . ( ) , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại紅包

Cùng gốc (doublet)angpaoang pow

AI