Dịch

ang pow

danh từ (noun)
US/ɑŋ(ˈ)paʊ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với red envelopedanh từSynonym of red envelope (“hongbao”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ang powDạng gốc (base form)
  2. ang powsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . , , .
  • . , , .

AI