Nghĩa chính
- Phong bì dán kín đựng tiền lương của một ngườidanh từA sealed envelope containing a person's wages.
- Số tiền một người kiếm được từ việc làmdanh từThe amount a person earns from employment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pay packetDạng gốc (base form)
- pay packetsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . .. , .