Dịch

pay packet

danh từ (noun)
UK/ˈpeɪ ˈpæk.ɪt/US/ˈpeɪ ˈpæk.ɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Phong bì dán kín đựng tiền lương của một ngườidanh từA sealed envelope containing a person's wages.
  2. Số tiền một người kiếm được từ việc làmdanh từThe amount a person earns from employment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pay packetDạng gốc (base form)
  2. pay packetsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . .. , .

AI