Dịch

box lunch

danh từ (noun)
UK/ˈbɒks ˈlʌnʃ/US/ˈbɑks ˈlʌntʃ/

Nghĩa chính

  1. Bữa trưa đóng gói trong hộpdanh từA packed lunch in a box.
  2. Đồng nghĩa với packed lunchdanh từSynonym of packed lunch.
  3. Bữa trưa như vậy được một người bán hàng chuẩn bị và bán dưới dạng mang đi, đặc biệt là đối với đám đông nhân viên văn phòng ở trung tâm thành phốdanh từSuch a lunch prepared and sold by a vendor as a form of takeout, especially for office worker crowds in a downtown.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. box lunchDạng gốc (base form)
  2. box lunchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI