Nghĩa chính
- Bữa trưa đóng gói trong hộpdanh từA packed lunch in a box.
- Đồng nghĩa với packed lunchdanh từSynonym of packed lunch.
- Bữa trưa như vậy được một người bán hàng chuẩn bị và bán dưới dạng mang đi, đặc biệt là đối với đám đông nhân viên văn phòng ở trung tâm thành phốdanh từSuch a lunch prepared and sold by a vendor as a form of takeout, especially for office worker crowds in a downtown.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- box lunchDạng gốc (base form)
- box lunchesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)