Dịch

lonchera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lonˈt͡ʃeɾa/

Nghĩa chính

  1. Hộp cơm trưadanh từlunchbox

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loncheraDạng gốc (base form)
  2. loncherasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI