Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fiambrera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fjamˈbɾeɾa/
Nghĩa chính
1
Hộp cơm trưa
danh từ
lunchbox
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fiambrera
Dạng gốc
(base form)
fiambrera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lunchbox
Hộp cơm
AI
1
Hộp cơm trưa
1
Hộp cơm trưa
1
Hộp cơm trưa