Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lunch
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈlont͡ʃ/
Nghĩa chính
1
Bữa trưa
danh từ
lunch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lunch
Dạng gốc
(base form)
lunch
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lunch
lunch
ería
Căng tin
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lunch
Bữa trưa
AI
1
Bữa trưa
1
Bữa trưa
1
Bữa trưa