Dịch

lunch

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlont͡ʃ/

Nghĩa chính

  1. Bữa trưadanh từlunch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lunchDạng gốc (base form)
  2. lunchesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc lunch

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI