Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhà vệ sinh, phòng vệ sinhdanh từlavatory, restroom, water closet, toilet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comfort roomDạng gốc (base form)
- comfort roomsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phòng nghỉ ở tòa nhà công cộng hoặc nơi làm việc
- A break room in a public building or worksite
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa