Dịch

comfort room

danh từ (noun)
UK/ˈkʌm.fət ˈɹʊm/US/ˈkʌm.fɚt ˈɹum/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhà vệ sinh, phòng vệ sinhdanh từlavatory, restroom, water closet, toilet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comfort roomDạng gốc (base form)
  2. comfort roomsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phòng nghỉ ở tòa nhà công cộng hoặc nơi làm việc
  1. A break room in a public building or worksite

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI