restablecer
A2động từ (verb)
/restableˈθeɾ/
Nghĩa chính
- Khôi phục, phục hồiđộng từto restore
- Cài đặt lại, thiết lập lạiđộng từto reset
- Hồi phục, bình phụcđộng từto recover, recuperate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể restablecerDanh động từ restableciendoPhân từ restablecido
| Presente | |
|---|---|
| yo | restablezco |
| tú | restableces |
| él/ella/Ud. | restablece |
| nosotros | restablecemos |
| vosotros | restablecéis |
| ellos/Uds. | restablecen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cài đặt lại
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| restablecer el servicio | Khôi phục dịch vụ | |
| restablecer el sistema | Khôi phục hệ thống | |
| restablecer la cuenta | Khôi phục tài khoản | |
| restablecer la justicia | Khôi phục công lý | |
| restablecer la paz | Khôi phục hòa bình | |
| restablecer la conexión | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy dần dần hồi phục.
- , , .Hãy chấm dứt canh tác một loại ngô, và khôi phục việc trồng đa dạng cây trồng, để chống lại mất cảnh quan và đa dạng đất đai.
- , .Sau nhiều thập kỷ nội chiến, trật tự đã được khôi phục.
Họ từ (word family)
cùng gốc restablecerNgôn ngữ khác
Tiếng Trung