Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
restablecimiento
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/restableθiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Thiết lập lại
danh từ
reset, reestablishment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
restablecimiento
Dạng gốc
(base form)
restablecimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reset
Đặt lại, cài đặt lại, khôi phục
Reset
Nút dùng để đặt lại thiết bị, thường là máy tính.
AI
1
Thiết lập lại
1
Thiết lập lại
1
Thiết lập lại